NGÀNH CÔNG NGHỆ BÁN DẪN TẠI ĐẠI HỌC CÔNG LẬP LỚN NHẤT US – ARIZONA STATE UNIVERSITY

HỌC CÔNG NGHỆ BÁN DẪN TẠI ĐẠI HỌC CÔNG LỚN NHẤT US – ARIZONA STATE UNIVERSITY

Cuộc đua phát triển ngành chất bán dẫn đang diễn ra vô cùng mạnh mẽ tại Mỹ, trong đó Arizona – được mệnh danh là Silicon Desert – nhanh chóng vươn lên trở thành “thủ phủ” công nghệ mới của toàn quốc. Sự hiện diện của các tập đoàn toàn cầu như TSMC, Intel, Amkor, Microchip, NXP hay Applied Materials đã và đang tạo ra làn sóng đầu tư lịch sử, mở ra nhu cầu nhân sự khổng lồ tại tiểu bang này.

Điểm khác biệt lớn nhất giúp Đại học Arizona State (ASU) trở thành điểm đến “dễ chốt hồ sơ” là nhà trường không đơn thuần đào tạo lý thuyết rồi để sinh viên phải tự xoay sở.

Để thúc đẩy chất lượng đào tạo ngành Bán dẫn, ASU đã thành lập Hội đồng Công nghiệp Bán dẫn (Microelectronics Industry Council), làm việc trực tiếp với các đối tác chiến lược như TSMC, Intel, Applied Materials, Microchip, Amkor, v.v… để định vị chính xác nhu cầu nhân lực. Từ đó, ASU liên tục cập nhật và xây dựng khung chương trình đào tạo Cử nhân & Thạc sĩ bám sát thực tiễn, tạo ra luồng kết nối trực tiếp giữa giảng đường và thị trường tuyển dụng khắt khe nhất.

⚡️ Những con số bảo chứng cho tỷ lệ việc làm tại Arizona và ASU:

  • 200+ doanh nghiệp bán dẫn: Arizona sở hữu chuỗi cung ứng hoàn chỉnh với hơn 200 công ty cùng nhà cung cấp công nghệ phụ trợ.
  • $100+ tỷ USD vốn đầu tư: Dẫn đầu toàn Hoa Kỳ về số lượng dự án và quy mô vốn đầu tư rót vào hạ tầng bán dẫn.
  • #1 tại Mỹ về Đổi mới Sáng tạo: ASU giữ vững vị thế Số 1 suốt 9 năm liên tiếp do U.S. News & World Report bình chọn.
  • Trường Kỹ thuật lớn nhất Hoa Kỳ: Ira A. Fulton Schools of Engineering sở hữu hơn 30,000 sinh viên, đào tạo lực lượng kỹ sư hàng đầu cho Intel, TSMC và toàn khu vực.
  • 100,000+ cơ hội nghề nghiệp: Tổng số việc làm dự kiến được tạo ra trong hệ sinh thái bán dẫn Arizona đến năm 2030.

🎓 Các khối ngành trọng điểm tại ASU thu hút nhóm học sinh STEM:

  • Chương trình Cử nhân (Bachelor’s): Electrical Engineering, Materials Science & Engineering, Computer Science, Chemical Engineering, Mechanical Engineering.
  • Chương trình Thạc sĩ (Master’s): Semiconductor Processing, Electrical Engineering (Microelectronics focus), Materials Science, Robotics & Autonomous Systems.

Thông tin chung về trường:

Trường Đại học công lập hàng đầu nước Mỹ thành lập 1885. ASU tọa lạc tại Phoenix (thành phố lớn thứ 5 Hoa Kỳ), với 4 campus nằm ở trung tâm đô thị và 1 cơ sở khác tại Lake Havasu.

Với 7 thư viện trong hệ thống, 139 study rooms, 369 triệu tài nguyên nguyên bản và kỹ thuật số, 724 cơ sở dữ liệu nghiên cứu, 1.641.439 sách điện tử, 180.918 tạp chí và ấn phẩm âm thanh và hình ảnh, ASU đáp ứng tối đa nhu cầu sinh viên trong học tập.

THÔNG TIN CƠ BẢN

  • Địa điểm: Phoenix, thủ phủ bang Arizona.
  • Tổng số sinh viên: Hơn 135.000 sinh viên (trong đó có gần 14.000 sinh viên quốc  tế từ 136+ quốc gia.
  • Chương trình đào tạo cử nhân: Hơn 320+ ngành học.
  • Các ngành thế mạnh: Business (#35) trong đó Business Data Analytics (#10), Supply Chain Management (#2), Management (#12) trong đó Management Information Systems (#9); Engineering (#35), Ecology (#52)
  • Website: www.asu.edu, International Student Cost of College | Admission | ASU
  • 4 Campuses:

Downtown Phoenix campus: Cơ sở học tập và sinh hoạt hiện đại nằm ở trung tâm thủ phủ Arizona. Dành cho sinh viên trong lĩnh vực health care, law, government, public service, the arts and sciences, journalism, media, và global management.

Polytechnic campus: là nơi tập trung các nghiên cứu về khoa học tích hợp và nghệ thuật, kỹ thuật, quản lý, công nghệ và giáo dục:

  • Education.
  • Management.
  • Engineering.
  • Technology.
  • Integrative Sciences and Arts.

Tempe Campus: Là campus lớn nhất của ASU, cách downtown Phoenix chỉ 25 phút lái xe. Trung tâm của thể thao, trung tâm nghệ thuật biểu diễn và trung tâm nghiên cứu tại đây tạo ra một môi trường học tập năng động.

West campus: Nằm ở phía Tây Bắc Phoenix, là nơi sinh viên theo học các chương trình liên ngành trong ngành y tế, kinh doanh, giáo dục và khoa học và nghệ thuật.

Lake Havasu Campus – Lake Havasu City: các chương trình đại học về công nghệ, tâm lý học, sức khỏe, du lịch và môi trường.

CHƯƠNG TRÌNH CỬ NHÂN:

Điều kiện đầu vào Học phí ước lượng Học bổng
GPA English level
Direct (2 kỳ) 3.01 IELTS: 6.5 / DET 110 $35,430 LÊN ĐẾN HƠN 50%
$20,000/ năm
Transfer 3.0 IELTS: 6.0 / DET 105
Pathway 1 kỳ 2.75 IELTS: 5.5 / DET 90 $35,497 – $47,764 Up to $8,500
Pathway 3 kỳ 2.5 IELTS: 5.5 / DET 90

 

  • Lưu ý: Một số ngành sẽ có yêu cầu đầu vào cao hơn.
  • Học phí khi học tại Lake Havasu campus sẽ thấp hơn: $10,784 – $12,634/ năm. Học bổng lên đến $4,750/ năm (renewable).

CHƯƠNG TRÌNH THẠC SĨ:

Điều kiện đầu vào Học phí ước lượng Học bổng
GPA English level
Direct 3.5 IELTS 7.0
DET 125
$38,526 – $65,924/ năm Lên đến $30,000

 Lưu ý: Một số ngành sẽ có thêm yêu cầu về đầu vào.

Học phí và phí bắt buộc 2026-2027: học phí: 39.062 USD, chi phí ở ăn 18.819, sách vở 1.320, đi lại 1.650, chi tiêu cá nhân 2.343, bảo hiểm y tế 2.765 và phí sinh viên quốc tế 400.

Chi tiết liên hệ: SPG Education, Hotline: +84903283150 (imess/viber/zalo), Email: info@spg.edu.vn

090 3283 150
 0903283150